Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "áo sơ mi" (2)
áo sơ mi

Tiếng Anh
Danh từshirt
may áo sơ mi
make a shirt
áo sơ mi

Tiếng Anh
Danh từshirt
Từ liên quan "áo sơ mi" (1)
áo sơ mi tay bồng

Tiếng Anh
Danh từblouse
Cô ấy mặc áo sơ mi tay bồng trắng.
She wears a white blouse.
Cụm từ "áo sơ mi" (2)
may áo sơ mi
make a shirt
Cô ấy mặc áo sơ mi tay bồng trắng.
She wears a white blouse.
